🌌 Bản Đồ Sao Cá Nhân (Natal Chart)

Bản đồ sao gốc được tính tại thời điểm bạn sinh ra — là nền tảng để mọi loại bản đồ khác (Quá cảnh, Synastry, Tiến hóa…) đối chiếu vào.
12 Cung Hoàng Đạo (Zodiac Signs)
Nguyên tố, tính chất, sao chủ và bản chất của từng cung — hành tinh nằm ở cung nào thì mang màu của cung đó.
🪐
Hành Tinh (Planets)
10 hành tinh chính: Mặt Trời, Mặt Trăng, Thủy Tinh, Kim Tinh, Hỏa Tinh, Mộc Tinh, Thổ Tinh, Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương.
🪨
Tiểu Hành Tinh & Nhân Mã (Asteroids & Centaurs)
15 tiểu hành tinh và nhân mã: Bộ Tứ Lớn (Ceres / Pallas / Juno / Vesta) + Chiron, Lilith, Eris, Sedna, Psyche, Eros…
Các Nút Mặt Trăng & Vertex (Lunar Nodes & Vertex)
Nút Bắc / Nam — trục tiến hóa karma; Vertex — trục điện các cuộc gặp định mệnh.
🏛
12 Nhà (12 Houses)
12 lĩnh vực đời sống: bản thân, tài chính, gia đình, sự nghiệp, hôn nhân, chuyển hóa…
🎯
Điểm Số Phận (Arabic Parts / Lots)
Phần Số May, Phần Số Thần, 5 Phần Số Hermetic — các điểm tính toán cổ Hy Lạp hóa (Hellenistic).
🔷
Mẫu Hình Hành Tinh (Planet Patterns)
Đại Tam Hợp, Tam Giác Vuông, Yod, Cụm Sao… — hình học các tổ hợp góc giữa các hành tinh.
📐
Mẫu Hình Bản Đồ Sao (Chart Patterns)
Bát, Xô, Bó, Đầu Máy Xe Lửa… — 9 hình dáng tổng thể của cả bản đồ sao theo Marc Edmund Jones (1941).
📏
Góc Chiếu Giữa Hai Thiên Thể (Aspects)
435 cặp thiên thể × 7 góc chiếu — góc trùng, đối đỉnh, tam hợp, vuông góc, lục hợp, bất hợp, bán lục hợp.