🔮
Oraculus
Lập Lá Số
Hợp Nhau
Tử Vi
Chiêm Tinh
Thần Số Học
Tarot
Kinh Dịch
Trò Chuyện AI
☰
Kiến Thức
›
Kinh Dịch
☯ Kinh Dịch — 64 Quẻ
Ý nghĩa 64 quẻ Kinh Dịch — áp dụng theo từng chủ đề, cùng 6 hào động của mỗi quẻ.
1. Kiền (Trời)
2. Khôn (Đất)
3. Truân
4. Mông
5. Nhu
6. Tụng
7. Sư
8. Tỷ
9. Tiểu Súc
10. Lý
11. Thái
12. Bĩ
13. Đồng Nhân
14. Đại Hữu
15. Khiêm
16. Dự
17. Tùy
18. Cổ
19. Lâm
20. Quan
21. Phệ Hạp
22. Bí
23. Bác
24. Phục
25. Vô Vọng
26. Đại Súc
27. Di
28. Đại Quá
29. Khảm
30. Li
31. Hàm
32. Hằng
33. Độn
34. Đại Tráng
35. Tấn
36. Minh Di
37. Gia Nhân
38. Khuê
39. Kiển
40. Giải
41. Tổn
42. Ích
43. Quải
44. Cấu
45. Tụy
46. Thăng
47. Khốn
48. Tỉnh
49. Cách
50. Đỉnh
51. Chấn
52. Cấn
53. Tiệm
54. Quy Muội
55. Phong
56. Lữ
57. Tốn
58. Đoài
59. Hoán
60. Tiết
61. Trung Phu
62. Tiểu Quá
63. Ký Tế
64. Vị Tế