Cung Phụ Mẫu phản ánh đời sống, tài sản, thọ mệnh, tính cách của cha mẹ cũng như mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Nó cho biết sự hòa hợp hay xung khắc trong gia tộc, khả năng thừa hưởng di sản, và ảnh hưởng ban đầu trong cuộc đời người cầm số. Đọc cung này giúp hiểu rõ cội nguồn, sự nâng đỡ và bối cảnh gia đình mà mình xuất thân.
Cung Phụ Mẫu cai quản toàn diện về cha mẹ và bề trên, bao gồm: sự thọ yểu, giàu nghèo, tính cách, mối quan hệ giữa cha mẹ với nhau và với con cái. Nó cũng phản ánh khả năng thừa hưởng tài sản, di sản hay sự trợ giúp từ thế hệ trước. Ngoài ra, cung này còn chỉ ra sự hòa hợp hay xung đột trong gia tộc, mức độ gắn bó hay ly tán giữa cha mẹ và con, cũng như ảnh hưởng của cha mẹ tới sự nghiệp, giáo dục sớm của đương sự. Đối với người cầm số, đây là chìa khóa để hiểu bối cảnh gia đình, sức mạnh ban đầu khi bước vào đời, và những ràng buộc không thể phớt lờ với quá khứ.
Để đọc Cung Phụ Mẫu, trước hết xem chính tinh (Tử Vi, Liêm Trinh, v.v.) và phụ tinh (Thái Dương, Thái Âm, các sao khác) tọa thủ. Chính tinh quyết định mức độ cơ bản về phúc lộc, hiểu biết, hay trắc trở của cha mẹ. Phụ tinh bổ sung chi tiết: Thái Dương tượng trưng cha, Thái Âm tượng trưng mẹ. Nếu hai sao này hãm hay khắc, cần so sánh vị trí sinh thời (ban ngày/ban đêm) để luận ai mất sớm. Sau đó, xem các sao đồng cung: sao cát (Phủ, Tướng, Lương, v.v.) mang lại thuận lợi, sao hung (Sát, Kiếp, Khốc, Hư, v.v.) gây trắc trở. Cuối cùng, kết hợp với cung xung chiếu (Tật Ách) và tam hợp (Tử Tức, Nô Bộc) để thấy ảnh hưởng lan tỏa tới sức khỏe, con cái, và quan hệ với ngườiưới.
Nhóm sao có lợi cho Cung Phụ Mẫu thường là các cát tinh như Thiên Phủ, Văn Khúc, Thiên Lương, hay các sao tài (Lộc Tồn, Tả Phu, Hữu Bật). Những sao này mang lại giàu có, hiển vinh, hay sự hài hòa trong gia đình. Thiên Phủ và Văn Khúc cho thấy cha mẹ có địa vị, tài sản dồi dào; Thiên Lương và Thiên Đồng biểu thị sự ấm no, hiếu thảo. Nếu các sao này hội hợp với Thái Dương/Thái Âm, cha mẹ càng có phúc lộc và con cái được thừa hưởng di sản. Ngay cả khi có ít sao hung, sự hiện diện của cát tinh vẫn giảm thiểu tác hại.
Nhóm sao bất lợi bao gồm các hung tinh như Thiên Sát, Kiếp Sát, Thiên Khốc, Thiên Hư, hay các sao hình khắc (Dương Đà, Linh Hoả, Đà La). Những sao này thường chỉ ra cha mẹ có cuộc đời khó khăn, bệnh tật, hay xung đột. Thiên Khốc và Thiên Hư có thể dẫn đến tang tóc liên miên; Kiếp Sát và Sát Phá gây ra bất hòa, ly tán. Tuy nhiên, tác hại có thể nhẹ đi nếu gặp thêm cát tinh đắc địa (như Thiên Lương, Thiên Đồng) hoặc các sao hóa giải (Hóa Lộc, Hóa Khoa). Điều kiện làm nhẹ còn phụ thuộc vào việc các sao hung có bị khắc hay không.
Cung Phụ Mẫu xung chiếu với Cung Tật Ách, nghĩa là hai cung này có mối quan hệ trực tiếp. Nếu Cung Phụ Mẫu có nhiều hung tinh, Cung Tật Ách sẽ chịu ảnh hưởng ngược: cha mẹ có sức khỏe yếu hay mắc bệnh tật có thể khiến con cái gặp tai ách về thể chất. Ngược lại, nếu Cung Phụ Mẫu mạnh mẽ, Tật Ách có thể nhẹ đi nhờ sự chăm sóc, di truyền tốt từ cha mẹ. Xung chiếu không chỉ là xung đột mà còn là sự truyền tải: những gì xảy ra với cha mẹ (Phụ Mẫu) sẽ tác động trực tiếp tới sức khỏe, hạnh phúc của bản thân (Tật Ách).
Cung Phụ Mẫu tam hợp với Cung Tử Tức và Nô Bộc, tạo thành một hệ thống hỗ trợ. Cung Tử Tức (con cái) và Nô Bộc (người phục vụ, đồng nghiệp) sẽ bổ trợ cho Cung Phụ Mẫu: cha mẹ có con cái hiếu thảo, tài năng (Tử Tức) hay có sự trợ giúp từ người xung quanh (Nô Bộc) sẽ giúp gia đình ổn định. Tam hợp không chỉ là sự hòa hợp mà còn là sự lan tỏa: nếu Phụ Mẫu mạnh, con cái sẽ có di sản hay sự giáo dục tốt; Nô Bộc sẽ có sự trợ giúp từ bề trên, giúp ích cho sự nghiệp.
Trong Đại Vận, Cung Phụ Mẫu sẽ phản ánh những biến động liên quan đến cha mẹ, bề trên, hay di sản trong giai đoạn đó. Nếu Đại Vận đến Phụ Mẫu gặp cát tinh, đương sự có thể nhận được sự trợ giúp từ cha mẹ, người bề trên, hay thừa hưởng tài sản. Ngược lại, nếu gặp hung tinh, có thể gặp rắc rối trong quan hệ gia đình, mất mát về người thân, hay khó khăn về tài chính từ phía cha mẹ. Lưu Niên thì ngắn hạn hơn: năm nào Phụ Mẫu gặp sao xấu, có thể có sự kiện không vui liên quan đến gia đình. Điểm khác biệt là Đại Vận ảnh hưởng toàn diện, còn Lưu Niên chỉ là sự kiện trong năm đó.