🧭 Nền Tảng Tử Vi

Phần khung của môn: cách lập lá số, các thế cục, và hệ vận hạn — những thứ phải nắm trước khi đọc từng sao.
Cấu trúc lá số
🧭
Cấu trúc lá số
Cung Thân
Cung song hành với cung Mệnh, cho biết hậu vận và chỗ dồn sức của một đời.
🧭
Cấu trúc lá số
Cách An Sao
Trình tự dựng một lá số Tử Vi: định cục, an Tử Vi, an vòng sao, an phụ tinh.
🧭
Cấu trúc lá số
Miếu Vượng Đắc Hãm
Hệ trạng thái của sao theo cung vị — cùng một sao, đứng chỗ khác nhau thì mạnh yếu khác nhau.
🧭
Cấu trúc lá số
Mệnh Chủ và Thân Chủ
Hai sao chủ suy từ năm sinh, nói lên cái gốc và cái đích của một lá số.
🧭
Cấu trúc lá số
Ngũ Hành Cục
Cục số quyết định cách an sao Tử Vi và mốc khởi Đại Vận — bước bắt buộc khi lập lá số.
🧭
Cấu trúc lá số
Nạp Âm Ngũ Hành
Phép quy can chi năm sinh về một hành — nền của ngũ hành cục.
🧭
Cấu trúc lá số
Vô Chính Diệu
Cung Mệnh không có chính tinh nào toạ thủ — đọc lá số kiểu này khác hẳn.
Thế cục
🧭
Thế cục
Nhị Hợp
Thế hai cung hợp nhau theo cặp địa chi — lớp quan hệ kín đáo hơn tam hợp và xung chiếu.
🧭
Thế cục
Tam Hợp
Thế ba cung hợp thành tam giác đều trên địa bàn — nền tảng của mọi phép luận tổ hợp sao.
🧭
Thế cục
Xung Chiếu
Thế hai cung đối diện nhau trên địa bàn — cung nào cũng chịu ảnh hưởng từ cung đối.
Vận hạn
🧭
Vận hạn
Lưu Niên
Vận của từng năm — lớp thời gian chi tiết nhất chồng lên Đại Vận.
🧭
Vận hạn
Tiểu Vận
Vận một năm tính theo tuổi, đi kèm và đối chiếu với Lưu Niên.
🧭
Vận hạn
Đại Vận
Chu kỳ vận hạn 10 năm — khung thời gian lớn nhất khi luận đoán một đời người.
Hệ thống sao
🧭
Hệ thống sao
Tứ Hóa — Lộc Quyền Khoa Kỵ
Bốn sao biến hoá theo can năm sinh, làm đổi hẳn tính chất của sao chúng bám vào.
🧭
Hệ thống sao
Vòng Trường Sinh
Mười hai sao đi thành một vòng theo cục, tả nhịp thịnh suy của một đời.
Trường phái
🧭
Trường phái
Phái Phi Tinh
Lối luận theo đường bay của Tứ Hóa giữa các cung, khác hẳn lối luận tĩnh của Nam phái.